Cẩm nang
ALOMYHOME
Biểu mẫu và tài liệu

Hợp đồng đặt cọc mua nhà đất: những điều khoản bắt buộc phải có

06/08/2026· Tác giả: ALOMYHOME

Hợp đồng đặt cọc mua nhà đất: những điều khoản bắt buộc phải có

Giải đáp mức cọc hợp lý, hậu quả vi phạm theo Bộ luật Dân sự, quy định công chứng và các điều khoản cần rà soát kỹ trong hợp đồng đặt cọc mua nhà đất.

Đặt cọc là bước gần như không thể thiếu trước khi ký hợp đồng chuyển nhượng nhà đất chính thức. Nhưng chính vì hợp đồng đặt cọc mua nhà đất thường được soạn vội, viết tay hoặc sao chép từ mẫu có sẵn, nhiều điều khoản quan trọng bị bỏ sót — và đây lại là nơi phát sinh tranh chấp nhiều nhất khi giao dịch không thành.

Lưu ý: Thủ tục hành chính, mức phí và quy định pháp luật liên quan đến giao dịch nhà đất thay đổi thường xuyên. Nội dung dưới đây ghi nhận tại thời điểm tháng 8/2026. Trước khi thực hiện, vui lòng xác minh lại với Bộ phận Một cửa tại địa phương nơi có bất động sản, tổ chức hành nghề công chứng hoặc người có chuyên môn phù hợp.

Tóm tắt nhanh: những con số và quy định cần nhớ trước

  • Pháp luật không quy định mức trần đặt cọc cho giao dịch nhà đất giữa cá nhân với cá nhân (nhà đất đã có sổ). Mức phổ biến 10-30% giá trị bất động sản chỉ là thông lệ thị trường, không phải quy định bắt buộc.
  • Mức trần 5% giá bán theo Điều 23 khoản 5 Luật Kinh doanh bất động sản 2023 (số 29/2023/QH15) chỉ áp dụng cho chủ đầu tư dự án thu cọc nhà ở, công trình xây dựng đã đủ điều kiện đưa vào kinh doanh — không áp dụng cho người mua bán nhà đất cá nhân.
  • Theo Điều 328 Bộ luật Dân sự 2015 (số 91/2015/QH13): bên đặt cọc từ chối giao kết/thực hiện hợp đồng thì mất tiền cọc; bên nhận cọc từ chối thì phải trả lại tiền cọc và một khoản tiền tương đương giá trị cọc, trừ khi hai bên thỏa thuận khác.
  • Hợp đồng đặt cọc không thuộc danh sách hợp đồng bắt buộc công chứng, chứng thực theo khoản 3 Điều 27 Luật Đất đai 2024 (số 31/2024/QH15).

Đặt cọc bao nhiêu là hợp lý, pháp luật có quy định mức trần không?

Đây là câu hỏi phổ biến nhất, và câu trả lời cần tách bạch rõ hai loại giao dịch, vì nhiều người nhầm lẫn giữa chúng.

Với nhà đất đã có sổ, mua bán giữa cá nhân với cá nhân: Điều 328 Bộ luật Dân sự 2015 chỉ định nghĩa đặt cọc là việc một bên giao cho bên kia một khoản tiền hoặc tài sản có giá trị để bảo đảm giao kết hoặc thực hiện hợp đồng, mà không hề ấn định số tiền tối đa. Nói cách khác, pháp luật hiện hành không có mức trần nào cho giao dịch dạng này. Con số 10%, 20% hay 30% giá trị bất động sản mà nhiều người vẫn nghe nói tới chỉ là thông lệ giao dịch trên thị trường, do các bên tự thỏa thuận, không phải nghĩa vụ pháp lý.

Với nhà ở, công trình xây dựng mua từ chủ đầu tư dự án (nhà ở hình thành trong tương lai): Điều 23 khoản 5 Luật Kinh doanh bất động sản 2023 (số 29/2023/QH15) quy định chủ đầu tư dự án bất động sản chỉ được thu tiền đặt cọc không quá 5% giá bán, cho thuê mua nhà ở, công trình xây dựng, và chỉ khi nhà ở, công trình đó đã có đủ điều kiện đưa vào kinh doanh theo quy định. Điều kiện "đủ điều kiện đưa vào kinh doanh" là phần bắt buộc phải đi kèm mức 5% này — không thể tách riêng con số 5% mà bỏ qua điều kiện. Mức trần này chỉ ràng buộc chủ đầu tư, không áp dụng khi hai cá nhân mua bán nhà đất đã có sổ với nhau.

Vì vậy, khi soạn hợp đồng đặt cọc mua nhà đất giữa cá nhân, số tiền cọc là kết quả thương lượng, không phải một tỷ lệ "chuẩn" theo luật. Người mua nên cân nhắc khả năng tài chính và mức độ rủi ro có thể chấp nhận nếu giao dịch không thành, thay vì áp theo một tỷ lệ cố định.

Đặt cọc và tiền trả trước: hai khoản tiền, hai hậu quả pháp lý khác nhau

Đây là điểm hợp đồng hay ghi nhập nhèm nhất, và hậu quả khi giao dịch đổ vỡ lại khác nhau hoàn toàn.

  • Đặt cọc là khoản tiền có mục đích ràng buộc nghĩa vụ giao kết hoặc thực hiện hợp đồng, chịu sự điều chỉnh của Điều 328 Bộ luật Dân sự 2015. Nếu bên đặt cọc từ chối tiếp tục giao dịch, tiền cọc thuộc về bên nhận cọc. Nếu bên nhận cọc từ chối, phải trả lại tiền cọc cộng thêm một khoản tương đương giá trị cọc.
  • Tiền trả trước (tiền tạm ứng, tiền ứng trước) không mang bản chất bảo đảm giao kết hợp đồng theo Điều 328, mà thường được xem là một phần của giá trị hợp đồng đã thanh toán trước. Về nguyên tắc, khi giao dịch không thành mà không phải do lỗi cố ý né tránh, khoản này thường được hoàn trả nguyên vẹn, không có cơ chế "mất" hay "đền thêm" như đặt cọc — trừ khi các bên có thỏa thuận riêng.

Vấn đề là khi hợp đồng chỉ ghi mập mờ "bên A giao cho bên B số tiền X đồng" mà không nói rõ đây là tiền đặt cọc hay tiền trả trước, tranh chấp sẽ xảy ra ngay ở bước xác định bản chất khoản tiền — và đây chính là phần Tòa án phải xem xét trước khi áp dụng hậu quả pháp lý nào. Vì vậy hợp đồng nên ghi rõ ràng, không dùng từ ngữ chung như "tiền góp" hay "tiền đảm bảo" mà không định nghĩa cụ thể là đặt cọc theo Điều 328.

Bên nào vi phạm thì mất gì theo Bộ luật Dân sự?

Điều 328 Bộ luật Dân sự 2015 quy định ba tình huống:

  1. Hợp đồng được giao kết, thực hiện bình thường: tiền cọc được trả lại cho bên đặt cọc, hoặc được trừ vào nghĩa vụ trả tiền (tức trừ vào giá trị hợp đồng chuyển nhượng).
  2. Bên đặt cọc từ chối giao kết hoặc thực hiện hợp đồng: tài sản đặt cọc thuộc về bên nhận đặt cọc.
  3. Bên nhận đặt cọc từ chối giao kết hoặc thực hiện hợp đồng: bên nhận cọc phải trả lại tài sản đặt cọc cho bên đặt cọc, và trả thêm một khoản tiền tương đương giá trị tài sản đặt cọc — trừ khi hai bên có thỏa thuận khác.

Cách nói phổ biến "đền gấp đôi tiền cọc" cần hiểu đúng bản chất: đó là tổng cộng của khoản cọc gốc được trả lại cộng với khoản tương đương giá trị cọc phải trả thêm, không phải một khoản phạt riêng biệt cộng vào cọc gốc theo cách tính khác. Ngoài ra, luật cho phép các bên thỏa thuận khác về hậu quả này — nghĩa là nếu hợp đồng ghi rõ một cách xử lý khác (ví dụ mức phạt cụ thể khác), thỏa thuận đó có thể được áp dụng thay cho quy định mặc định, miễn không vi phạm điều cấm của pháp luật.

Một điểm cần lưu ý: Điều 328 không bắt buộc hợp đồng đặt cọc phải lập thành văn bản mới có giá trị. Tuy vậy, để có căn cứ rõ ràng khi xảy ra tranh chấp, các bên nên lập văn bản, ghi đầy đủ thông tin và có người làm chứng hoặc công chứng nếu cần.

Hợp đồng đặt cọc mua nhà đất có bắt buộc công chứng không?

Khoản 3 Điều 27 Luật Đất đai 2024 (số 31/2024/QH15) liệt kê các loại hợp đồng bắt buộc công chứng hoặc chứng thực, gồm hợp đồng chuyển nhượng, tặng cho, thế chấp, góp vốn bằng quyền sử dụng đất, quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất (điểm a); và một số hợp đồng khác như cho thuê, chuyển đổi đất nông nghiệp, hoặc trường hợp có bên là tổ chức kinh doanh bất động sản thì công chứng, chứng thực theo yêu cầu của các bên (điểm b).

Hợp đồng đặt cọc không nằm trong danh sách này. Vì vậy, pháp luật hiện hành không liệt kê hợp đồng đặt cọc vào nhóm hợp đồng bắt buộc công chứng, chứng thực theo khoản 3 Điều 27 Luật Đất đai 2024. Điều đó không có nghĩa là công chứng vô nghĩa — công chứng giúp hợp đồng có giá trị chứng cứ cao hơn khi xảy ra tranh chấp, nhưng đây là lựa chọn của các bên, không phải nghĩa vụ pháp lý.

Nếu các bên muốn công chứng hợp đồng đặt cọc, cần lưu ý việc công chứng bất động sản thường bị giới hạn theo phạm vi địa hạt của tổ chức hành nghề công chứng — nên hỏi trực tiếp tổ chức hành nghề công chứng tại địa phương nơi có bất động sản để biết phạm vi cụ thể. Người đọc có thể tham khảo thêm về những giấy tờ cần chuẩn bị khi công chứng hợp đồng mua bán nhà đất để hình dung quy trình tương tự khi cần công chứng hợp đồng đặt cọc.

Vai trò của Án lệ 79/2025/AL trong tranh chấp đặt cọc

Từ 01/02/2026, Án lệ số 79/2025/AL về chủ thể giao kết hợp đồng đặt cọc và hiệu lực của hợp đồng đặt cọc — công bố theo Quyết định số 339a/QĐ-CA ngày 25/12/2025 của Chánh án Tòa án nhân dân tối cao — bắt đầu được áp dụng. Án lệ này không nói chung rằng mọi hợp đồng đặt cọc đều là hợp đồng độc lập với hợp đồng chuyển nhượng, mà giải quyết hai tình huống cụ thể:

  • Khi bên đặt cọc biết quyền sử dụng đất đang thế chấp tại ngân hàng nhưng vẫn ký hợp đồng đặt cọc, Tòa án xác định hợp đồng đặt cọc vẫn là hợp đồng độc lập và có hiệu lực.
  • Khi bên nhận đặt cọc không có quyền sở hữu tài sản nhưng được chủ sở hữu ủy quyền giao kết hợp đồng đặt cọc, và bên đặt cọc biết việc này nhưng không phản đối, Tòa án xác định bên nhận đặt cọc có quyền xác lập hợp đồng và hợp đồng đặt cọc có hiệu lực.

Đây là hai tình huống hẹp, không nên hiểu là "hợp đồng đặt cọc luôn tách biệt hoàn toàn với giao dịch chính" trong mọi trường hợp. Người mua nên đặc biệt cẩn trọng khi bất động sản đang thế chấp hoặc người ký hợp đồng không phải chủ sở hữu trực tiếp — đây cũng là nội dung cần đưa vào điều khoản của hợp đồng đặt cọc, sẽ nêu ở phần dưới.

Danh sách kiểm: những điều khoản cần có trong hợp đồng đặt cọc

Dưới đây là các nội dung nên có trong hợp đồng đặt cọc mua nhà đất, không phải mẫu hợp đồng đầy đủ mà là danh sách kiểm để người mua và người bán tự rà soát trước khi ký:

  • Thông tin đầy đủ của hai bên: họ tên, giấy tờ tùy thân còn hiệu lực (căn cước công dân hoặc giấy tờ tương đương), địa chỉ liên hệ. Nếu một bên ủy quyền cho người khác ký, cần nêu rõ căn cứ ủy quyền.
  • Mô tả bất động sản khớp với giấy chứng nhận: số thửa, diện tích, địa chỉ, số giấy chứng nhận quyền sử dụng đất — càng khớp chính xác với sổ đỏ, sổ hồng càng giảm rủi ro tranh chấp về sau. Người mua lần đầu có thể tham khảo thêm cách phân biệt các loại giấy chứng nhận qua bài sổ đỏ, sổ hồng, sổ trắng khác nhau thế nào để đối chiếu đúng loại giấy tờ đang giao dịch.
  • Số tiền đặt cọc, ghi rõ đây là "tiền đặt cọc" theo Điều 328 Bộ luật Dân sự 2015 — không dùng từ mập mờ như "tiền góp" hay "tiền giữ chỗ" để tránh tranh chấp về bản chất khoản tiền như đã nêu ở phần trên.
  • Thời hạn ký hợp đồng chuyển nhượng chính thức — ghi rõ ngày cụ thể hoặc khoảng thời gian, tránh để "trong thời gian sớm nhất" vì không có căn cứ xác định vi phạm.
  • Ai chịu trách nhiệm về thuế, phí liên quan đến giao dịch — nên ghi rõ bên nào chịu thuế thu nhập cá nhân, lệ phí trước bạ, phí công chứng khi ký hợp đồng chính thức, tránh để phát sinh tranh cãi sau này. Bài này không tính toán số thuế phải nộp cho trường hợp cụ thể; các bên nên hỏi cơ quan thuế hoặc người hành nghề tư vấn thuế có đăng ký để biết mức cụ thể áp dụng cho giao dịch của mình.
  • Cách xử lý khi một bên vi phạm nghĩa vụ — nên ghi rõ áp dụng theo Điều 328 Bộ luật Dân sự 2015, hoặc nếu muốn thỏa thuận khác (ví dụ mức phạt khác) thì phải ghi cụ thể, vì luật cho phép các bên tự thỏa thuận khác với mặc định của Điều 328.
  • Cam kết và cách xử lý khi bất động sản đang thế chấp hoặc có tranh chấp — cần nêu rõ hiện trạng pháp lý của bất động sản tại thời điểm ký, và cách xử lý nếu phát hiện thông tin không đúng thực tế sau khi đặt cọc (ví dụ quyền hủy hợp đồng, hoàn trả tiền cọc). Đây là điểm liên quan trực tiếp tới tình huống đầu tiên trong Án lệ 79/2025/AL đã nêu trên.

Danh sách trên không phải toàn bộ nội dung một hợp đồng đặt cọc hoàn chỉnh, mà là các điểm dễ bị bỏ sót nhất trong thực tế. Với các bất động sản có giá trị lớn hoặc tình trạng pháp lý phức tạp, các bên nên cân nhắc nhờ người có chuyên môn rà soát hợp đồng trước khi ký.

Lưu ý cuối và khuyến nghị kiểm chứng

ALOMYHOME là đơn vị môi giới, tư vấn và quản lý bất động sản, không hành nghề tư vấn pháp luật hay tư vấn thuế. Nội dung trong bài mang tính tham khảo chung, được tổng hợp từ các quy định hiện hành tại thời điểm tháng 8/2026, không phải ý kiến pháp lý cho một trường hợp cụ thể. Trước khi ký hợp đồng đặt cọc, đặc biệt với các giao dịch giá trị lớn hoặc có yếu tố phức tạp về pháp lý (bất động sản đang thế chấp, đang tranh chấp, hoặc ủy quyền), người đọc nên đối chiếu với Bộ phận Một cửa tại địa phương, tổ chức hành nghề công chứng, hoặc người hành nghề tư vấn pháp luật/tư vấn thuế có đăng ký, để được hướng dẫn cụ thể cho trường hợp của mình.

Câu hỏi thường gặp

Đặt cọc mua nhà đất bao nhiêu tiền là đúng luật? Luật không ấn định số tiền cụ thể cho giao dịch nhà đất giữa cá nhân. Số tiền cọc do hai bên tự thỏa thuận; mức 5% theo luật chỉ áp dụng riêng cho chủ đầu tư dự án bán nhà hình thành trong tương lai.

Nếu người bán đổi ý không bán nữa sau khi đã nhận cọc thì xử lý thế nào? Theo Điều 328 Bộ luật Dân sự 2015, người bán (bên nhận cọc) phải trả lại tiền cọc và thêm một khoản tương đương giá trị cọc cho người mua, trừ khi hợp đồng có thỏa thuận khác về cách xử lý.

Hợp đồng đặt cọc viết tay có giá trị pháp lý không? Điều 328 Bộ luật Dân sự 2015 không bắt buộc hợp đồng đặt cọc phải theo hình thức nào, nên hợp đồng viết tay vẫn có giá trị nếu đáp ứng các điều kiện chung về giao dịch dân sự hợp pháp. Tuy nhiên nên có đầy đủ nội dung rõ ràng và người làm chứng để dễ chứng minh khi có tranh chấp.

Tiền đặt cọc có được trừ vào tiền mua nhà không? Có. Theo Điều 328 Bộ luật Dân sự 2015, nếu hợp đồng chuyển nhượng được giao kết và thực hiện bình thường, tiền cọc được trả lại hoặc trừ vào nghĩa vụ trả tiền của bên mua, tùy theo thỏa thuận trong hợp đồng.

Khi phát hiện đất đang thế chấp sau khi đã đặt cọc thì có hủy được cọc không? Điều này phụ thuộc vào nội dung cụ thể đã cam kết trong hợp đồng đặt cọc và thời điểm bên đặt cọc biết thông tin thế chấp. Đây là vấn đề pháp lý cụ thể, người đọc nên hỏi cơ quan có thẩm quyền hoặc người hành nghề tư vấn pháp luật để được xem xét đúng theo hồ sơ thực tế.

Câu hỏi thường gặp

Đặt cọc mua nhà đất bao nhiêu tiền là đúng luật?
Luật không ấn định số tiền cụ thể cho giao dịch nhà đất giữa cá nhân. Số tiền cọc do hai bên tự thỏa thuận; mức 5% theo luật chỉ áp dụng riêng cho chủ đầu tư dự án bán nhà hình thành trong tương lai.
Nếu người bán đổi ý không bán nữa sau khi đã nhận cọc thì xử lý thế nào?
Theo Điều 328 Bộ luật Dân sự 2015, người bán (bên nhận cọc) phải trả lại tiền cọc và thêm một khoản tương đương giá trị cọc cho người mua, trừ khi hợp đồng có thỏa thuận khác về cách xử lý.
Hợp đồng đặt cọc viết tay có giá trị pháp lý không?
Điều 328 Bộ luật Dân sự 2015 không bắt buộc hợp đồng đặt cọc phải theo hình thức nào, nên hợp đồng viết tay vẫn có giá trị nếu đáp ứng các điều kiện chung về giao dịch dân sự hợp pháp. Tuy nhiên nên có đầy đủ nội dung rõ ràng và người làm chứng để dễ chứng minh khi có tranh chấp.
Tiền đặt cọc có được trừ vào tiền mua nhà không?
Có. Theo Điều 328 Bộ luật Dân sự 2015, nếu hợp đồng chuyển nhượng được giao kết và thực hiện bình thường, tiền cọc được trả lại hoặc trừ vào nghĩa vụ trả tiền của bên mua, tùy theo thỏa thuận trong hợp đồng.
Khi phát hiện đất đang thế chấp sau khi đã đặt cọc thì có hủy được cọc không?
Điều này phụ thuộc vào nội dung cụ thể đã cam kết trong hợp đồng đặt cọc và thời điểm bên đặt cọc biết thông tin thế chấp. Đây là vấn đề pháp lý cụ thể, người đọc nên hỏi cơ quan có thẩm quyền hoặc người hành nghề tư vấn pháp luật để được xem xét đúng theo hồ sơ thực tế.
Yêu cầu tư vấn

Bài viết liên quan

Cần tư vấn bất động sản khu vực Hà Nội?

Xem nhà đất đang bán & cho thuê